Dashboard
Tổng quan hoạt động sổ quỹ hôm nay
Tồn quỹ tổng
+ 4.2%
1.248.520.000 ₫
3 chi nhánh · cập nhật 15:42
Doanh thu hôm nay
+ 12.8%
128.340.000 ₫
vs. cùng kỳ tuần trước
Chi hôm nay
- 3.1%
42.180.000 ₫
18 phiếu chi
Cần đối soát
12 dòng
91.3%
Tỷ lệ auto-match (mục tiêu ≥90%)
Doanh thu theo kênh · Tháng 4/2026
Tổng: 2.156.780.000 ₫ · MTD
01/0405/0408/0411/0415/04
Tại quán (offline)
Food app (Grab/Shopee/Be)
Chuyển khoản
Cảnh báo & việc cần làm
⚠️
12 dòng sao kê chưa đối soát
BIDV · CN01 Hà Nội · từ 12/04
🔴
Chi phí marketing vượt 15% ngưỡng
CN02 Đà Nẵng · hạng mục "Chi quảng cáo FB"
📝
8 giao dịch Draft chờ duyệt
Kế toán CN03 gửi lúc 14:20
🔒
Kỳ T3/2026 đã khoá
2/3 chi nhánh · CN03 chờ chốt
Tình hình 3 chi nhánh · Tháng 4/2026
| Chi nhánh | Tồn quỹ cuối ngày | DT MTD | Chi MTD | Lợi nhuận | Trạng thái sổ | Tỷ lệ match |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
CN01 · Hà Nội
Trưởng CN: Lê Văn A
|
486.220.000 ₫ | 892.450.000 ₫ | 548.120.000 ₫ | +344.330.000 ₫ | Đang mở | 94.2% |
|
CN02 · Đà Nẵng
Trưởng CN: Phạm Thị B
|
312.180.000 ₫ | 624.880.000 ₫ | 448.700.000 ₫ | +176.180.000 ₫ | Đang mở | 88.5% |
|
CN03 · TP.HCM
Trưởng CN: Nguyễn C
|
450.120.000 ₫ | 639.450.000 ₫ | 412.880.000 ₫ | +226.570.000 ₫ | Chờ chốt | 91.8% |
| Tổng | 1.248.520.000 ₫ | 2.156.780.000 ₫ | 1.409.700.000 ₫ | +747.080.000 ₫ | — | 91.5% |
▦ Grid · Sổ quỹ T4
▥ Kanban · theo Status
📅 Calendar
∑ Pivot · DT × Kênh
🖼 Gallery
👥 3 đang xem
L
P
N
4.862 bản ghi · đã chọn 3
📅 Accounting Date: Tháng 4/2026
🏢 Stores: CN01 Hà Nội
🏷 Nhóm mục: Chi vận hành
Status
In/Out
Approve Date
Acc. Date
Stores 🔗
Description
Supplier 🔗
Order Source 🔗
Customer 🔗
Cost Item 🔗
Nhóm mục ƒx
Tổng mục ƒx
Amount
Account 🔗
Payment Method 🔗
Cashbook Bal. ƒx
Attach
Approved
↓ In
14/04/2026
14/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
DT bán offline T4 · ca tối
—
TQ · Tại quán↗
—
Thu bán hàng↗
00.DT từ bán hàng
III. DT thuần
+ 12.450.000
CASH-01↗
CASH · Tiền mặt↗
486.220.000
—
⋯
Approved
↓ In
14/04/2026
14/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
DT Grabfood · 14/04 batch
—
GF · Grabfood↗
—
Thu bán hàng foodapp↗
00.DT từ bán hàng
III. DT thuần
+ 8.320.000
BIDV-001↗
BANK_TRANSFER↗
494.540.000
📎 1
⋯
Draft
↑ Out
—
14/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Chi nhập nguyên liệu · Sunfood T16
SUNFOOD↗
—
—
Chi NVL F&B↗
04.Hàng hóa từ NCC
IV. Giá vốn hàng bán
- 6.240.000
BIDV-001↗
BANK_TRANSFER↗
488.300.000
📎 2
⋯
Draft
↑ Out
—
14/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Chi điện nước T3/2026_
EVN HÀ NỘI↗
—
—
Chi điện, nước↗
07.Tiện ích cố định
V.1 CP bán hàng
- 4.850.000
BIDV-001↗
BANK_TRANSFER↗
483.450.000
—
⋯
🔒 Locked
↑ Out
13/04/2026
13/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Chi quảng cáo Facebook T4
FACEBOOK↗
—
—
Chi marketing↗
08.Marketing
V.1 CP bán hàng
- 18.500.000
VCB-002↗
CARD_POS↗
488.300.000
📎 1
⋯
Approved
↑ Out
13/04/2026
13/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Chi lương NV T3 · đợt 2
NB · Nội bộ↗
—
—
Chi lương NV↗
10.Lương NV
V.1 CP bán hàng
- 42.000.000
BIDV-001↗
BANK_TRANSFER↗
506.800.000
📎 3
⋯
Approved
↓ In
13/04/2026
13/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
DT Shopeefood · 13/04
—
SP · Shopeefood↗
—
Thu bán hàng foodapp↗
00.DT từ bán hàng
III. DT thuần
+ 6.750.000
BIDV-001↗
BANK_TRANSFER↗
548.800.000
—
⋯
Approved
↑ Out
12/04/2026
12/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Chi thuê mặt bằng T4/2026
LANDLORD-HN↗
—
—
Chi thuê mặt bằng↗
06.Thuê mặt bằng
V.1 CP bán hàng
- 35.000.000
BIDV-001↗
BANK_TRANSFER↗
542.050.000
📎 1
⋯
Approved
↑ Out
12/04/2026
12/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Chi trả trước phí bảo hiểm · 12 tháng
BẢO VIỆT↗
—
—
Chi phí trả trước (CPTT)↗
09.Bảo hiểm
V.1 CP bán hàng
- 24.000.000
VCB-002↗
BANK_TRANSFER↗
577.050.000
📎 1 · 🔁 auto-phân bổ
⋯
Approved
↓ In
12/04/2026
12/04/2026
CN01 · Hà Nội↗
Thu nạp quỹ tiền mặt từ tài khoản
—
—
NB · Nội bộ↗
Điều chuyển nội bộ↗
26.Vốn / Điều chuyển
IX. Vốn
+ 20.000.000
CASH-01↗
CASH · Tiền mặt↗
498.450.000
—
⋯
∑ Tổng 10 dòng (trong 4.862 bản ghi)
+ 47.520.000 / − 130.590.000
—
Hiển thị 1–10 / 4.862
∑ DT: +27.520.000
∑ Chi: -130.590.000
💬 2 comment mới
🕓 Sửa lần cuối 14:42 · Lê Văn A
Gợi ý nhập nhanh bằng phím tắt
Tab / Enter di chuyển ô
Ctrl+V paste range từ Excel (20×5 → 20 Draft)
Ctrl+Z undo (20 bước)
Ctrl+D fill down
Shift+Space chọn dòng
Tổng dòng sao kê
384
BIDV · 01-14/04
Auto matched
351 · 91.4%
Mục tiêu ≥ 90% ✅
Match tay
21 · 5.5%
Chưa match
12 · 3.1%
Cần xử lý tay
Lần import cuối: 14:20 hôm nay · Lê Văn A
Gợi ý match tự động (chờ xác nhận)
3 gợi ý · confidence ≥ 85%
Dòng sao kê · BIDV
CT TU SHOPEEFOOD 13/04/2026
13/04 · +6.750.000 ₫ · SĐ: 548.220.000
⇄
Giao dịch đề xuất
DT Shopeefood · 13/04
13/04 · +6.750.000 ₫ · BIDV-001 · Amount+Date khớp
Confidence 98%
Dòng sao kê · BIDV
THANHTOAN EVN HN T3-2026 HD 0045627
14/04 · -4.850.000 ₫ · SĐ: 542.050.000
⇄
Giao dịch đề xuất
Chi điện nước T3/2026
14/04 · -4.850.000 ₫ · BIDV-001 · EVN HÀ NỘI
Confidence 95%
Dòng sao kê · BIDV
FB PAGE ADS BILLING 04-2026
13/04 · -18.500.000 ₫ · SĐ: 488.300.000
⇄
Giao dịch đề xuất
Chi quảng cáo Facebook T4
13/04 · -18.500.000 ₫ · VCB-002 — ⚠️ khác account
Confidence 87%
Dòng sao kê chưa có giao dịch tương ứng
12 dòng
| Ngày | Mô tả sao kê (raw) | Thu | Chi | Số dư | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/04 | CTY TNHH ABC - TT CONG NO HD 0992 | + 15.000.000 | — | 503.300.000 | |
| 11/04 | PHI QUAN LY TK T4-2026 | — | - 220.000 | 488.300.000 | |
| 11/04 | NGUYEN VAN B TT TIEN MAT HOAN UNG | + 2.500.000 | — | 488.520.000 | |
| 10/04 | CK TU CN TECHCOMBANK 0338*** --NOIDUNG KHONG RO-- | + 8.000.000 | — | 486.020.000 | ⚠ Cần làm rõ |
Saved Views:
📊 Theo kênh bán
💳 Theo phương thức TT
🔀 Pivot chéo
Metric:
Doanh thu ngày × kênh bán · Tháng 4/2026 · Tất cả chi nhánh
| Ngày | Tại quán | Mang về | Khách sỉ | Fanpage | Grabfood | Shopeefood | Befood | Xanh SM | CHNQ | Khác | ∑ Gross | Giảm giá | Hoa hồng sàn | VAT sàn | ∑ Net | Số đơn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04 (T6) Approved | 16.400.000 | 1.800.000 | — | — | 6.400.000 | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 8.200.000 | — | 39.800.000 | - 1.200.000 | - 1.540.000 | - 238.000 | 36.822.000 | 412 |
| 12/04 (T7) Approved | 20.200.000 | 2.200.000 | — | 480.000 | 7.850.000 | 5.100.000 | 2.200.000 | 1.000.000 | 9.400.000 | — | 48.430.000 | - 1.410.000 | - 1.820.000 | - 284.000 | 44.916.000 | 487 |
| 13/04 (CN) Approved | 22.350.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 630.000 | 8.200.000 | 6.750.000 | 2.500.000 | 1.400.000 | 11.200.000 | 620.000 | 57.350.000 | - 1.680.000 | - 2.120.000 | - 336.000 | 53.214.000 | 542 |
| 14/04 (T2) · hôm nay Draft | 10.250.000 | 1.100.000 | — | 180.000 | 8.320.000 | — | — | — | 5.600.000 | — | 25.450.000 | - 520.000 | - 420.000 | - 120.000 | 24.390.000 | 234 |
| ∑ MTD (Tất cả CN) | 1.080.520.000 | 99.880.000 | 32.400.000 | 15.800.000 | 318.400.000 | 132.180.000 | 58.200.000 | 39.500.000 | 280.000.000 | 99.900.000 | 2.156.780.000 | - 78.400.000 | - 122.800.000 | - 20.880.000 | 1.934.700.000 | 19.186 |
P&L TỔNG
DT TỔNG
BC TỔNG (Báo cáo)
P&L NĂM (YoY)
Cập nhật lần cuối: 14:52 · 14/04/2026
·
Nguồn: 4.862 giao dịch đã duyệt (sổ quỹ)
⚡ Load 2.4s / 12 CN × 12 tháng
| Hạng mục | T1 | T2 | T3 | T4 (MTD) | ∑ Q1 | ∑ YTD | % DT | vs T3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I. DOANH THU | 2.180.000.000 | 2.045.000.000 | 2.380.000.000 | 2.156.780.000 | 6.605.000.000 | 8.761.780.000 | 100% | + 9.4% |
| 1.1 Thu bán hàng offline | 1.280.000.000 | 1.192.000.000 | 1.408.000.000 | 1.280.400.000 | 3.880.000.000 | 5.160.400.000 | 58.9% | + 8.1% |
| 1.2 Thu foodapp | 562.000.000 | 518.000.000 | 598.000.000 | 548.280.000 | 1.678.000.000 | 2.226.280.000 | 25.4% | + 9.2% |
| 1.3 Thu CK / QR / Ví | 338.000.000 | 335.000.000 | 374.000.000 | 328.100.000 | 1.047.000.000 | 1.375.100.000 | 15.2% | + 12.3% |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | - 1.524.000.000 | - 1.432.000.000 | - 1.666.000.000 | - 1.409.700.000 | - 4.622.000.000 | - 6.031.700.000 | 68.8% | - 2.1% |
| 2.1 Chi NVL, hàng hoá | - 654.000.000 | - 614.000.000 | - 714.000.000 | - 648.000.000 | - 1.982.000.000 | - 2.630.000.000 | 30.0% | + 2.1% |
| 2.2 Chi lương NV | - 420.000.000 | - 420.000.000 | - 420.000.000 | - 420.000.000 | - 1.260.000.000 | - 1.680.000.000 | 19.2% | 0.0% |
| 2.3 Chi thuê mặt bằng | - 105.000.000 | - 105.000.000 | - 105.000.000 | - 105.000.000 | - 315.000.000 | - 420.000.000 | 4.8% | 0.0% |
| 2.4 Chi marketing | - 142.000.000 | - 138.000.000 | - 155.000.000 | - 118.700.000 | - 435.000.000 | - 553.700.000 | 5.4% | - 23.4% |
| 2.5 Chi điện nước, dịch vụ | - 82.000.000 | - 78.000.000 | - 88.000.000 | - 38.000.000 | - 248.000.000 | - 286.000.000 | 1.7% | — |
| 2.6 Chi khác (CPTT phân bổ) | - 121.000.000 | - 77.000.000 | - 184.000.000 | - 80.000.000 | - 382.000.000 | - 462.000.000 | 5.3% | — |
| III. LỢI NHUẬN GỘP (I − II) | + 656.000.000 | + 613.000.000 | + 714.000.000 | + 747.080.000 | + 1.983.000.000 | + 2.730.080.000 | 31.2% | + 4.6% |
Heatmap lợi nhuận · Chi nhánh × Tháng · 2026
Đậm = lợi nhuận cao
| Chi nhánh | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN01 · Hà Nội | 280M | 240M | 310M | 344M | — | — | — | — | — | — | — | — |
| CN02 · Đà Nẵng | 180M | 145M | 198M | 176M | — | — | — | — | — | — | — | — |
| CN03 · TP.HCM | 196M | 228M | 206M | 227M | — | — | — | — | — | — | — | — |
Cây 3 cấp
🟢 DT HOẠT ĐỘNG (Tổng mục)
├ ➕ Thu bán offline (Nhóm mục)
├ · Thu tại quán (Hạng mục)
└ · Thu mang về
├ ➕ Thu bán foodapp (Nhóm mục)
├ · Thu Grabfood
├ · Thu Shopeefood
├ · Thu Befood
└ · Thu Be / Xanh SM
└ ➕ Thu CK / QR (Nhóm mục)
├ · Thu CK Techcombank
├ · Thu Momo
└ · Thu ZaloPay
🔴 CHI VẬN HÀNH
├ 📦 Chi NVL, hàng hoá
├ 👥 Chi lương NV
├ 📣 Chi marketing
└ · Chi QC Facebook ⚠ vượt ngưỡng
└ ⚡ Chi điện, nước, dịch vụ
🔵 CHI CỐ ĐỊNH
├ 🏠 Chi thuê mặt bằng
└ 📋 Chi phí trả trước
Chi tiết hạng mục
Chi marketing → Chi QC Facebook
₫ · trigger P1 R1.4 alert
Đã dùng trong
• 142 transactions Q1/2026 · Tổng: 435.000.000 ₫
• 18 transactions T4/2026 (MTD) · Tổng: 118.700.000 ₫
⚠ CN02 Đà Nẵng vượt ngưỡng 15% trong T4